베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đô thị sinh thái" (1)
đô thị sinh thái
영어
구eco-city
Mục tiêu là xây dựng một đô thị sinh thái bền vững cho tương lai.
The goal is to build a sustainable eco-city for the future.
관련 단어 "đô thị sinh thái" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đô thị sinh thái" (1)
Mục tiêu là xây dựng một đô thị sinh thái bền vững cho tương lai.
The goal is to build a sustainable eco-city for the future.
